Từ vựng tiếng Anh chủ đề Chính trị

Ngày nay, hầu hết các nhà hoạt động xã hội chuyên nghiệp đều cần lan truyền rộng rãi tình hình xã hội Việt Nam đến cộng đồng quốc tế, cũng như vận động sự ủng hộ của bạn bè thế giới. Cho nên không có cách nào hơn là sử dụng Tiếng Anh, ngôn ngữ quốc tế số một hiện nay.

VOICE luôn xác định đào tạo tiếng Anh cho học viên là một trong những tiêu chí hàng đầu. Cho nên chúng tôi xin giới thiệu danh sách từ vựng tiếng Anh với chủ đề chính trị – xã hội, vốn đang được sử dụng trong Chương trình Đào tạo Xã hội Dân sự VOICE.

Tải tài liệu tại đây


A

1 Absolute veto: Phủ quyết tuyệt đối
2 Absolute monarchy: quân chủ chuyên chế
3 Abuse of power: Lạm dụng quyền lực
4 Abuse: lạm dụng
5 Access: tiếp cận
6 Accord: hiệp ước/hiệp định
7 Accountability: trách nhiệm giải trình
8 Acknowledge: lời cảm ơn
9 Action resources: các nguồn lực (cho) hành động
10 Action: hành động
11 Active citizenship: công dân tích cực
12 Activist: nhà hoạt động (xã hội)
13 Administration: 1. chính quyền/hành chính; 2. sự quản lý
14 Administrative capacity: năng lực quản lý/trị
15 Administrative decentralization: phi tập trung hóa quản lý
16 Administrative law: luật hành chính
17 Advocacy: vận động
18 Affect: ảnh hưởng
19 Affirmative action: chương trình hành động tích cực
20 Against: chống lại
21 Age of reason: kỷ nguyên của lý tính (lý trí)
22 Agenda-setting: thiết lập nghị trình
23 Aid and defend democrats: hỗ trợ và bảo vệ các nhà dân chủ
24 Ambassador: Đại sứ
25 Ambiguous regimes: các chế độ mơ hồ
26 Amendment: sửa đổi một đạo luật (hoặc hiến pháp); tu chính án
27 Anarchism: chủ nghĩa vô chính phủ
28 Annual budget: ngân sách hàng năm
29 Anti – :chống lại
30 Antidemocratic party: các đảng phản dân chủ
31 Apathy: thờ ơ
32 Apply for citizenship: xin nhập quốc tịch
33 Appointed: bổ nhiệm
34 Arbitrary and unlawful deprivation of life: tước đoạt sinh mạng tùy tiện và trái luật
35 Arbitrary arrest: bắt giữ tùy tiện
36 Armed forces: các lượng lượng vũ trang
37 Arrest: bắt giữ
38 Asian values: giá trị châu Á
39 Assassinate: ám sát
40 Assembly: hội đồng, quốc hội
41 Assess: đánh giá
42 Assimilation: đồng hóa
43 Assistance: hỗ trợ
44 Association: hiệp hội
45 Assume: thừa nhận/giải định
46 Atrocities: tàn bạo
47 Authoritarianism: chủ nghĩa độc đoán
48 Authority: thẩm quyền (quyền lực hợp pháp)
49 Autocratic forces: các lực lượng độc tài
50 Autonomy: tự trị

B

51 Bad governance: cai trị kém cỏi
52 Balance of power: cân bằng quyền lực
53 Barbarous: man rợ
54 Basic elements of democracy: các yếu tố cơ bản của dân chủ
55 Basic principles of democracy: các nguyên tắc cơ bản của dân chủ
56 Beliefs, attitudes, values, : niềm tin, thái độ, giá trị,
57 Believe in the legitimacy of democracy: tin vào tính chính danh của dân chủ
58 Better governance: quản trị/ quản lý tốt hơn
59 Bicameral assembly/legislature: quốc hội lưỡng viện
60 Bilateral, multilateral: song phương và đa phương
61 Bourgeoisie: giới tư sản
62 Breakdowns of democracy: sụp đổ của dân chủ
63 Budget: ngân sách
64 Bureaucracy: hệ thống hành chính, hệ thống quan liêu

C

65 Cabinet: nội các
66 Campaign: chiến dịch
67 Candidate: ứng cử viên
68 Cases: trường hợp/ca
69 Category: phạm trù/hạng
70 Caution: thận trọng
71 Censor: kiểm duyệt
72 Censored the press: kiểm duyệt báo chí
73 Central government: chính quyền trung ương
74 Centralism: chế độ tập quyền trung ương; chế độ tập trung
75 Centralization: tập trung hóa
76 Chair of the national assembly: chủ tịch quốc hội
77 Charisma authority: thẩm quyền (dựa trên) sức hút, tài năng cá nhân
78 Child exploitation: bóc lột trẻ con
79 Choose: lựa chọn
80 Citing evidence: viện dẫn bằng chứng
81 Citizen: công dân
82 Civic Culture: văn hóa dân sự
83 Civic engagement: tham gia dân sự
84 Civic Pluralism: đa nguyên dân sự
85 Civil and political freedom: tự do dân sự và chính trị
86 Civil servant: công chức
87 Civil society: xã hội dân sự
88 Civilian control of the military: kiểm soát của dân sự đối với quân sự
89 Civilian supervision: giám sát dân sự
90 Civilization: văn minh
91 Clarity: rõ ràng
92 Classism: chủ nghĩa giai cấp
93 Clientelism: chính sách/chủ nghĩa bảo trợ
94 Closed authoritarianism: độc tài đóng
95 Coalition cabinet: nội các liên minh
96 Coalition government: chính phủ liên minh
97 Coalition: liên minh
98 Codification (codify): soạn điều lệ
99 Collaboration: cộng tác
100 Collective action: hành động tập thể
101 Collectivism: chủ nghĩa tập thể
102 Colonial rule: cai trị thuộc địa
103 Colonialism/imperialism: chủ nghĩa thực dân/đế quốc
104 Commander in chief: tổng tư lệnh
105 Commitment: cam kết
106 Common property: sở hữu chung
107 Communism: chủ nghĩa cộng sản
108 Communist Party of Vietnam: Đảng cộng sản Việt Nam
109 Communist states: nhà nước cộng sản
110 Communitarianism: chủ nghĩa cộng đồng
111 Community: cộng đồng
112 Compel: bắt buộc
113 Competitive authoritarianism: độc tài cạnh tranh
114 Complement: bổ xung
115 Concentration of power: tập trung quyền lực
116 Conduct: hành vi
117 Conference: hội nghị
118 Conflict resolution: giải quyết xung đột
119 Conflicting values: các giá trị xung đột
120 Congress: quốc hội
121 Conscience: lương tâm/ý thức
122 Consent: đồng thuận
123 Conservatism: chủ nghĩa bảo thủ
124 Consolidate emerging democracies: củng cố các nền dân chủ mới
125 Constituency: đơn vị bầu cử, khu vực bầu cử
126 Constituent Assembly: Quốc hội lập hiến
127 Constituent: cử tri (như voter)
128 Constitute: cấu thành/tạo thành
129 Constitutional building: Xây dựng hiến pháp
130 Constitutional Convention:Hội nghị lập hiến
131 Constitutional court: tòa án hiến pháp; tòa bảo hiến
132 Constitutional law: luật hiến pháp
133 Constitutional rights: các quyền theo hiến pháp
134 Constitutional: hợp hiến, lập hiến, theo hiến pháp
135 Constitutionalism: chủ nghĩa lập hiến, chủ nghĩa hợp hiến
136 Contractual obligations: nghĩa vụ theo khế ước (hợp đồng)
137 Contrary: trái ngược
138 Control corruption: kiểm soát tham nhũng
139 Convention: hội nghị
140 Core: cốt lõi
141 Corporal punishment: dùng nhục hình
142 Correspondence: tương ứng/thư từ
143 Corruption: tham nhũng
144 Cosmopolitanism: chủ nghĩa thế giới
145 Counter-corruption commission: ủy ban chống tham nhũng
146 Country: đất nước
147 Coup attempt: nỗ lực đảo chính
148 Court: tòa án
149 Covenant: hợp đồng
150 Create: tạo ra
151 Creed: tín điều
152 Crime: tội phạm
153 Criminal procedure code: bộ luật tố tụng hình sự
154 Criminality: tội phạm
155 Crisis situations: hoàn cảnh khủng hoảng
156 Criticize: phê phán/chỉ trích
157 Cruel: tàn bạo
158 Cultural Diffusion of Norms and Values: sự phổ biến/lan truyền chuẩn mực và giá trị văn hóa
159 Cultural diversity: sự đa dạng về văn hóa
160 Culture of democracy: văn hóa dân chủ
161 Culture: văn hóa
162 Customary international law: luật theo thông lệ quốc tế
163 Customary: phong tục, tập quán
164 Cynicism: hoài nghi/bi quan

D

165 Data: dữ liệu
166 Deadlock: bế tắc (chính trị)
167 Debt relief: giảm nợ
168 Decision-making: ra quyết định
169 Declaration:tuyên bố/tuyên ngôn
170 Defend democracy: bảo vệ dân chủ
171 Defense ministry: bộ quốc phòng
172 Degrading: hạn cấp/hèn hạ
173 Democracy: dân chủ
174 Democrat: Đảng Dân Chủ, người thuộc đảng Dân Chủ
175 Democratic Breakdowns: sụp đổ của dân chủ
176 Democratic Consolidation: củng cố dân chủ
177 Democratic erosion: sự xói mòn của dân chủ
178 Democratic government: chính phủ dân chủ
179 Democratic loyalty: lòng tin/sự trung thành với dân chủ
180 Democratic methods: các phương pháp dân chủ
181 Democratic norms and procedures: các chuẩn mực và thủ tục dân chủ
182 Democratic political parties: các đảng chính trị dân chủ
183 Democratic progress: tiến bộ dân chủ.
184 Democratic Recession: suy thoái dân chủ
185 Democratization: dân chủ hóa
186 Democratize (electoral) authoritarian regimes: dân chủ hóa các chế độ độc tài (bầu cử)
187 Denial of legitimacy to political opponents: phủ nhận tính chính danh của đối thủ chính trị
188 Deny: phủ nhận
189 Depoliticizing the military: phi chính trị hóa quân đội
190 Deported: trục xuất
191 Deprivation: tước đoạt/bãi miễn
192 Deprived: túng quẫn
193 Destruction: phá hủy
194 Detain: ngăn cản/cản trở
195 Determination: xác định/xác quyết
196 Development assistance: hỗ trợ phát triển
197 Dictatorship: chế độ độc tài
198 Diffusion: phổ biến/lan truyền
199 Dignity: phẩm giá
200 Dilemmas of democracy: lưỡng nam của dân chủ
201 Diplomacy & Sanctions: ngoại giao và trừng phạt
202 Diplomacy: ngoại giao
203 Diplomat: Nhà ngoại giao
204 Direct and indirect democracy: dân chủ trực tiếp và dân chủ gián tiếp
205 Disappearance: biến mất/mất tích
206 Discrimination: phân biệt/kì thị
207 Diversity: đa dạng
208 Documenting: tài liệu hóa
209 Due process: đúng thủ thục
210 Duty: bổn phận

E

211 Economic development: phát triển kinh tế
212 Economic globalization: toàn cầu hóa kinh tế
213 Economic inequality: bất bình đẳng kinh tế
214 Economic justice: công bằng trong lĩnh vực kinh tế
215 Economic: kinh tế học
216 Education: giáo dục
217 Effective: hữu hiệu
218 Efficiency: hiệu quả
219 Elected officials: quan chức dân bầu
220 Election: bầu cử
221 Electoral Accountability: trách nhiệm giải trình (thông qua) bầu cử
222 Electoral administration: cơ quan quản lý bầu cử
223 Electoral authoritarianism: độc tài bầu cử
224 Electoral campaigning: vận động bầu cử
225 Electoral democracy: dân chủ bầu cử
226 Electoral district: quận bầu cử
227 Electoral manipulations and fraud: thao túng và gian lận bầu cử
228 Electoral politic: chính trị bầu cử
229 Electoral standard for democracy: tiêu chuẩn bầu cử của dân chủ
230 Elimination: loại trừ
231 Elite: tinh hoa
232 Emerging democracies: các nền dân chủ mới
233 Empathy: đồng cảm
234 Emphasized: nhấn mạnh
235 Employment: nghề nghiệp
236 Engagement: tham gia/tham dự
237 Enlightenment: khai sáng
238 Environmental degradation: xuống cấp về môi trường
239 Equal: bình đẳng
240 Equality before the law: bình đẳng trước pháp luật
241 Equality of opportunity: bình đẳng cơ hội
242 Equality of outcome: bình đẳng kết quả
243 Established democracies: các nền dân chủ lâu đời (bền vững)
244 Ethnic Conflict: xung đột sắc tộc
245 Ethnic minority:sắc tộc thiểu số
246 Ethnic: sắc tộc
247 Ethnocentrism: thuyết vị chủng
248 European Union: liên minh châu âu
249 Evaluate: đánh giá
250 Executive abuse of power: lạm dụng quyền lực của nhánh hành pháp
251 Executive branch: nhánh hành pháp
252 Executive power: quyền hành pháp
253 Expansion of participation: mở rộng sự tham gia
254 External sovereignty: chủ quyền đối ngoại

F

255 Facilitate: làm cho thuận tiện
256 Failure: thất bại
257 Fascism: chủ nghĩa phát xít
258 Federalism: chủ nghĩa liên bang
259 Fixed term: nhiệm kì cố định
260 Force: vũ lực
261 Foreign policy: chính sách đối ngoại
262 Formal equality: bình đẳng hình thức (hay bình đẳng về quyền)
263 Formality: chính thức/đúng thủ tục
264 Founded: thành lập
265 Fragmented parliament: quốc hội phân mảnh
266 Fraudulent, coerced, and manipulated (election): gian lận, ép buộc, thao túng
267 Free & fair elections: bầu cử tự do và công bằng
268 Free, fair, competitive, multiparty, periodic election: bầu cử tự do, công bằng, cạnh tranh, đa đảng và định kì
269 Freedom: tự do, quyền tự do
270 Freedoms of Speech, Assembly, Association: tự do ngôn luận, hội họp, lập hội
271 Frontier: biên giới
272 Fulfilling civic and social responsibility: hoàn thành trách nhiệm dân sự và xã hội
273 Fundamental: nền tảng/căn bản
274 Furthermore: hơn nữa

G

275 Gender politics: chính trị giới
276 General Secretary: tổng bí thư
277 General tendency: một khuynh hướng chung
278 General: Đại tướng
279 Generation: thế hệ
280 Genuinely: thành thật
281 Geographical representation: đại diện theo khu vực địa lý
282 Goal: mục tiêu
283 Goverment: chính phủ
284 Governing party: đảng cầm quyền
285 Government and opposition: chính phủ và đối lập
286 Governor: Thống đốc
287 Guarantee: đảm bảo
288 Guilty: tội lỗi

H

289 Harass: quấy rầy
290 Head of State: người đứng đầu nhà nước, nguyên thủ quốc gia
291 Head of Government: người đứng đầu chính phủ, thủ tướng.
292 Hearing: buổi điều trần
293 Hegemonic electoral authoritarianism: chế độ độc tài bầu cử (đảng) thống lĩnh
294 Hierarchy: hệ thống cấp bậc, thứ bậc, tôn ti
295 High court: tòa án cấp cao
296 High priority on controlling corruption: ưu tiên kiểm soát tham nhũng
297 History: lịch sử
298 Horizontal accountability: trách nhiệm giải trình theo phương ngang
299 House of representative: hạ viện
300 Huge public debt: nợ công lớn
301 Human Development Index: chỉ số phát triển con người
302 Human development: phát triển con người
303 Human empowerment: trao quyền cho con người
304 Human nature: bản chất con người
305 Human rights: nhân quyền, quyền con người
306 Humankind: nhân loại
307 Hybrid Regimes: chế độ lai

I

308 Ideals, sentiments, and evaluations: lý tưởng, tình cảm, và sự đánh giá
309 Identity politics: chính trị bản sắc
310 Identity: bản sắc
311 Ideological hegemony: sự chi phối về ý thức hệ
312 Ideology: ý thức hệ
313 Illiberal democracy: dân chủ phi tự do
314 Illiteracy: mù chữ
315 Impartial: công bằng/không thiên vị
316 Imperialism: chủ nghĩa đế quốc
317 Implementation of institutional reforms: thực hiên các cải cách về thể chế
318 Impose: áp đặt
319 Inalienable: không thể chuyển nhượng
320 Inappropriate institutional designs: thiết kế thể chế không phù hợp
321 Incitement: khuyến khích/kích động
322 Inclusiveness: tính bao hàm/tính toàn diện
323 Incumbent government: chính phủ đương nhiệm
324 Incumbent ruler: người cai trị đương nhiệm
325 Independence: độc lập
326 Independent institutions to monitor and control corruption & abuse of power: các thiết chế độ lập giám sát và kiểm soát tham nhũng và lạm dụng quyền lực
327 Independent media: truyền thông độc lập
328 Independent monitoring: giám sát độc lập
329 Independent: độc lập
330 Individual and community: cá nhân và cộng đồng
331 Individualism: chủ nghĩa cá nhân
332 Individuality vs collectivity: cá nhân vs tập thể
333 Inevitable: không thể tránh được
334 Informed citizenship: công dân hiểu biết
335 Inherent: cố hữu, vốn có
336 Inhumane treatment: đối xử phi nhân tính
337 Innocence: vô tội
338 Institution: thiết chế
339 Institutionalization: thể chế hóa
340 Integrity of the Person: sự toàn vẹn của con người
341 Intelligence agencies: các cơ quan tình báo
342 Intelligence: tình báo
343 Interdependence: phụ thuộc lẫn nhau
344 Interest groups: các nhóm lợi ích
345 Interference: can thiệp
346 Internal sovereignty: chủ quyền đối nội
347 International assistance: hỗ trợ quốc tế
348 International donors: các nhà tài trợ quốc tế
349 international exchanges: trao đổi quốc tế
350 International Influences: ảnh hưởng quốc tế
351 International: quốc tế
352 Interrogation: thẩm vấn
353 Intolerance and violations of constitutional norms: bất khoan dung và vi phạm các chuẩn mực hiến pháp
354 Investigation: điều tra

J

355 Jail: nhà tù
356 Judicial review: cơ chế bảo hiến
357 Judicial system was opaque and lacked independence: hệ thống tư pháp không minh bạch và thiếu tính độc lập
358 Judiciary branch: nhánh tư pháp
359 Judiciary system: hệ thống tư pháp
360 Judiciary: tư pháp (tính từ)
361 Jurisdictional: thuộc về thẩm quyền xét xử
362 Justifying punishment: biện minh cho sự trừng phạt

K

363 Kidnapping: bắt cóc
364 Know their rights and obligations as citizens: biết về các quyền và bổn phận công dân của mình

L

365 Law vs order: luật và sắc lệnh
366 Law-abiding, respectful of the constitution: tuân theo luật và tôn trọng hiến pháp
367 Law-breaking: phá vỡ luật (không tuân thủ luật)
368 Lawyer: luật sư
369 Leader of the majority: lãnh đạo phe đa số
370 Leader: Lãnh tụ, người chỉ đạo
371 Leadership: sự lãnh đạo
372 Leave: cho phép
373 Leftist: cánh tả
374 Legal and constitutional limits: các giới hạn pháp lý và hiến pháp
375 Legal and moral rights: quyền pháp lý và quyền đạo đức
376 Legal and political sovereignty: chủ quyền pháp lý và chủ quyền chính trị
377 Legal: pháp lý
378 Legislative branch: nhánh lập pháp
379 Legislative process: tiến trình lập pháp
380 Legislature: cơ quan lập pháp
381 Legitimacy crisis: khủng hoảng tính chính danh
382 Legitimacy: tính chính danh
383 Level: mức độ
384 Levers: đòn bẩy
385 Liberal democracy: dân chủ tự do
386 Liberal government: chính phủ tự do
387 Liberalism: chủ nghĩa tự do
388 Liberty and licence: tự do và phóng túng
389 Liberty: tự do
390 Limitation: giới hạn
391 Limited franchise: bầu cử giới hạn
392 Limits power of government: Giới hạn quyền lực của chính phủ (quyền)
393 Lobby: vận động hành lang
394 Local government: chính quyền địa phuong
395 Low economic development: mức độ phát triển kinh tế thấp

M

396 Maintains order: duy trì trật tự
397 Major: chính
398 Majoritarian electoral system: hệ thống bầu cử đa số
399 Majority rule: nguyên tắc đa số
400 Majority: đa số
401 Mandate: ủy nhiệm
402 Market failures: thất bại của thị trường
403 Market mechanism: cơ chế của thị trường
404 Market: thị trường
405 Marxism – Leninism: chủ nghĩa Mác – Lê nin
406 Mass organization: tổ chức quần chúng
407 Mass participation: tham gia của đại chúng
408 Mass: quần chúng/đại chúng
409 Massacre: thảm sát
410 Massive corruption: tham nhũng đại trà
411 Member states: nhà nước thành viên
412 Merit: xứng đáng
413 Middle-class: giai cấp trung lưu
414 Military dictatorship: độc tài quân sự
415 Military regime: chế độ quân sự
416 Military rule: sự cai trị của quân đội
417 Military, bureaucratic, or oligarchical power: quyền lực (lực lượng) của quân đội, giới hành chính, hay giới đầu sỏ.
418 Military: quân đội
419 Millennials: thiên niên kỷ
420 Minimum criteria for democracy: tiêu chuẩn tối thiểu của dân chủ
421 Minister of Education and Training: Bộ trưởng Giáo dục và Đào tạo
422 Minister of Justice: Bộ trưởng Tư pháp
423 Minister of Transport: Bộ trưởng Giao thông Vận tải
424 Minister: Bộ trưởng
425 Ministry: Bộ
426 Minority rights: quyền thiểu số
427 Miracle of the market: phép màu của thị trường
428 Misnister of Public Health: Bộ trưởng Y tế
429 Moderation: ôn hòa
430 Monarch: Quân chủ
431 Monitor elections, deter fraud: giám sát bầu cử, ngăn chặn gian lận
432 Monopoly of force: độc quyền về vũ lực
433 Moral: đạo đức
434 Movement: phong trào
435 Multiculturalism: chủ nghĩa đa văn hóa
436 Multiparty system: hệ thống đa đảng
437 Municipal People’s Commitee: Ủy ban Nhân dân Thành Phố
438 Murder: giết người

N

439 National Assembly member: Đại biểu Quốc hội (VN)
440 National character: đặc tính/tính cách dân tộc
441 National defence: quốc phòng
442 National: quốc gia/dân tộc
443 Nationalism: chủ nghĩa dân tộc
444 Nationality: quốc tịch
445 Nation-state: nhà nước dân tộc
446 Natural and positive law: luật tự nhiên và luật thực chứng
447 Natural duty: bổn phận tự nhiên
448 Natural harmony: hài hòa tự nhiên
449 Negative freedom: tự do tiêu cực
450 Nepotism: gia đình trị
451 Neutral: trung lập
452 New generation: một thế hệ mới
453 No arbitrary arrest, exile, or imprisonment: không bắt giữ, trục xuất, hay bỏ tù một cách tùy tiện
454 Nomination: đề cử, tiến cử
455 Norm: chuẩn mực
456 Numerous: vô số

O

457 Obstacles: các trở ngại/cản trở
458 Official statistics: những thống kê chính thức
459 Oligarchical democracy: dân chủ đầu sỏ
460 Omission: bỏ sót
461 One-party abinets: Nội các một đảng
462 One-party states: các nhà nước độc đảng
463 Opposition party: đảng đối lập
464 Opposition: đối lập/chống đối
465 Oppression: đàn áp
466 Oust: trục xuất
467 Overthrow of elected governments: lật đổ các chính quyền dân cử

P

468 Parliamentary investigative committees: các ủy ban điều tra của quốc hội
469 Parliamentary system: chế độ đại nghị, nghị viện chế
470 Parliamentary: hệ thống đại nghị
471 Participation: tham gia
472 Party and candidate: đảng phái và ứng viên
473 Party competition: cạnh tranh đảng phái
474 Party organization, polling, issue development, candidate training and recruitment: tổ chức đảng, thăm dò, các vấn đề phát triển, đào tạo và tuyển dụng ứng cử viên.
475 Party system: hệ thống đảng
476 Passivity: thụ động/bị động
477 Peaceful: hòa bình
478 Penal code: bộ luật hình sự
479 Periodic: định kỳ
480 Persecution: ngược đãi/khủng bố
481 Persecution: truy tố
482 Personal dictatorships: độc tài cá nhân
483 Personality: cá tính/cá nhân
484 Planning: kết hoạch (hóa)
485 Platform: diễn đàn
486 Pluralism: thuyết đa nguyên
487 Polarized ethnic cleavage: phân hóa về sắc tộc
488 Police state: nhà nước công an trị, nhà nước cảnh sát
489 Policy: chính sách
490 Political behavior: hành vi chính trị
491 Political concept: khái niệm chính trị
492 Political Culture: văn hóa chính trị
493 Political debate: tranh luận chính trị
494 Political dispute: tranh cãi/tranh chấp chính trị
495 Political institution: thiết chế chính trị
496 Political leader: nhà lãnh đạo chính trị
497 Political obligation: nghĩa vụ chính trị
498 Political party: đảng chính trị
499 Political polarization: phân hóa chính trị
500 Political reform: cải cách chính trị
501 Political repression: đàn áp chính trị
502 Political responsibilities: trách nhiệm chính trị
503 Political system: Hệ thống chính trị
504 Political theory: lý thuyết chính trị
505 Political violence: bạo lực chính trị
506 Politically Motivated Killings: bị giết vì các động cơ chính trị
507 Poor country: nước nghèo
508 Popular sovereignty: chủ quyền nhân dân
509 Positive freedom: tự do tích cực
510 Positive: tích cực
511 Post-materialism: hậu (sau) chủ nghĩa vật chất
512 Poverty: nghèo đói
513 Pragmatism and flexibility: thực dụng và linh hoạt
514 Pragmatism: thực dụng
515 Preamble: Lời nói đầu hiến pháp
516 Prejudice: định kiến
517 President: Tổng thống
518 Presidential election: bầu cử tổng thống
519 Presidential system: hệ thống tổng thống
520 Presidential veto: Phủ quyết của tổng thống
521 Pressure authoritarian regimes: gây áp lực lên các chế độ độc tài
522 Presumption of innocence: giả định về sự vô tội
523 Prime minister: thủ tướng
524 Principle: nguyên tắc
525 Private and public interests: lợi ích tư và lợi ích công
526 Private property: sở hữu tư nhân
527 Pro – :ủng hộ
528 Procedural justice: công lý (theo) thủ tục
529 Procedure: thủ tục
530 Process: tiến trình
531 Professionalize: chuyên nghiệm hóa
532 Prohibit: ngăn cấm
533 Promote: thúc đẩy
534 Property: sở hữu (tài sản)
535 Proportional representation: đại diện theo tỷ lệ
536 Prosecutor: kiểm soát viên
537 Protect: bảo vệ
538 Protection: sự bảo vệ
539 Protects rights of citizens: bảo vệ các quyền của công dân
540 Protest: biểu tình
541 Protocol: nghị định
542 Provide: cung cấp
543 Public commitment to legal, democratic means for gaining and exercising power: cam kết của công chúng với các phương pháp dân chủ trong việc giành và thực thi quyền lực
544 Public debate: tranh luận cộng đồng
545 Public media: truyền thông đại chúng
546 Punishment: trừng phạt

Q

547 Quality of democracy: chất lượng của dân chủ
548 Quality of governance: chất lượng quản trị

R

549 Racism: chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
550 Rallies: mít tinh, biểu tinh
551 Ratification: sự phê chuẩn
552 Ratify: phê chuẩn
553 Rationalism: thuyết (chủ nghĩa) duy lý
554 Rational-legal authority: thẩm quyền (dựa trên) thủ tục pháp lý – duy lý
555 Reasonable: có cơ sở/có lý
556 Rebel: nổi loạn
557 Recognition: thừa nhận/công nhận
558 Recourse: viện đến
559 Reduce inequality & extreme poverty: giảm bớt bất bình đẳng và nghèo đói quá mức
560 Referendum: Trưng cầu ý dân
561 Reflect: suy nghĩ/phản tư
562 Refrain (from): kiềm chế
563 Refugee displacement: di dời người tị nạn
564 Regime classification: phân loại chế độ
565 Regime transition: chuyển đổi chế độ
566 Regime: chế độ, thể chế
567 Region: khu vực
568 Region: khu vực
569 Regional & International Organizations: các tổ chức khu vực và quốc tế
570 Regions and regionalism: khu vực và chủ nghĩa khuc vực
571 Reign: trị vì
572 Rejection of the use of force: bác bỏ việc sử dụng vũ lực.
573 Release: giải thoát/phóng thích
574 Remuneration: thưởng/ trả công
575 Representation: sự đại diện
576 Representative: dân biểu
577 Repression: sự trấn áp
578 Republican government: chính phủ cộng hòa
579 Republican: Đảng Cộng Hòa, người thuộc Đảng Cộng Hòa
580 Reputation: danh tiếng
581 Require: yêu cầu
582 Resistance: phản kháng
583 Resolution: giải pháp
584 Resource: nguồn lực
585 Respect the outcome of elections: tôn trọng kết quả bầu cử
586 Respect: tôn trọng
587 Respecting constitution, rights, rule of law: tôn trọng hiến pháp, nhân quyền, và pháp trị
588 Restore: khôi phục
589 Restrict: giới hạn
590 Restricted internet freedom and freedom of religion: hạn chế tự do internet và tự do tôn giáo
591 Restricted: giới hạn/hạn chế
592 Revolution: cách mạng
593 Right to be free from detention without trial: quyền không bị bắt giữ không thông qua xét xử
594 Right to education: quyền được học hành
595 Right to equality: quyền bình đẳng
596 Right to have access to information: quyền tiếp cận thông tin
597 Right to liberty: quyền tự do
598 Right to life: quyền sống
599 Right to vote: quyền bỏ phiếu
600 Rights and Responsibilities: quyền và trách nhiệm
601 Rule of law: pháp trị/pháp quyền
602 Rule: nền cai trị, sự cai trị
603 Ruling elites: giới tinh hoa cầm quyền

S

604 Salvaging: cứu vớt/cứu rỗi
605 Secret police: cảnh sát mật
606 Secretary of Defense: Bộ trưởng Quốc phòng
607 Secretary of State: Bộ trưởng Ngoại giao
608 Secretary-General of the United Nations: Tổng thư ký Liên hiệp quốc
609 Sector: ngành
610 Secular: thế tục (tính từ)
611 Security camera: camera an ninh
612 Security: an ninh
613 Self-expression Values: các giá trị tự biểu đạt
614 Semi-authoritarianism: bán độc tài
615 Semi-democracy: bán dân chủ
616 Semi-presidential system: chế độ bán tổng thống
617 Senate: thượng viện
618 Senator: thượng nghị sĩ
619 Separation of power: phân chia quyền lực
620 Servitude: nô lệ/quy phục
621 Sharing of power: chia sẻ quyền lực
622 Singapore model: mô hình singapore
623 Skepticism: hoài nghi
624 Slavery: nô lệ
625 Social conditions: điều kiện/hoàn cảnh xã hội
626 Social contract: khế ước xã hội
627 Social Justice and Welfare: công bằng xã hội và phúc lợi (xã hội)
628 Socialism: chủ nghĩa xã hội
629 Solidarity: tình đoàn kết/anh em
630 Source: nguồn
631 Sovereignty: chủ quyền
632 Specializing: chuyên môn hóa
633 Specific: cụ thể
634 Spouse: vợ chồng
635 Stabilize & rebuild failed states: ổn định và tái xây dựng các nhà nước thất bại
636 Stable democracies: các nền dân chủ ổn định
637 Stalemate: bế tắc
638 State authority: thẩm quyền nhà nước
639 State institutions: các thiết chế nhà nước
640 State property: sở hữu nhà nước
641 State security agencies: các cơ quan an ninh quốc gia
642 State: nhà nước
643 Statism: chủ nghĩa nhà nước
644 Status quo: hiện trạng
645 Status: địa vị/cấp bậc
646 Structural conditions: các diều kiện cấu trúc
647 Struggle: đấu tranh
648 Subject: môn/chủ đề
649 Substantive justice: công lý (theo) bản thể
650 Suffrage: quyền đi bầu
651 Superstition and ignorance: mê tín và dốt nát
652 Supplement: bổ xung
653 Support: ủng hộ
654 Suppression: sự đàn áp
655 Supreme audit agency: cơ quan kiểm toán tối cao (quốc gia)
656 Supreme court: tòa án tối cao
657 Supreme Court: Tòa án Tối cao
658 Surveillance of activists: giám sát các nhà hoạt động
659 System structure: cấu trúc hệ thống
660 Systemic change: thay đổi mang tính hệ thống

T

661 Territory: lãnh thổ
662 Terrorism: sự khủng bố, chủ nghĩa khủng bố
663 The governor’s authority: quyền hạn của thống đốc
664 The interests of a majority: lợi ích của đa số
665 The past: trừng phạt tội ác trong quá khứ
666 The presidency and congress: tổng thống và quốc hội
667 The Speaker: Chủ tịch Hạ viện (Mỹ)
668 The Three Branches of Government: ba nhánh của chính phủ
669 Theme: chủ đề
670 Theories of society: các lý thuyết về xã hội
671 Think tanks: các tổ chức nghiên cứu, tư vấn
672 Threat: mối đe dọa
673 Tolerance, Compromise and the Rule of Law: khoa dung, thỏa hiệp và pháp trị
674 Tolerance: khoan dung
675 Tolerant of opposing views and groups: khoan dung với các quan điểm và các nhóm đối lập
676 Toleration and difference: khoan dung và khác biệt
677 Torture: tra tấn
678 Totalitarian Regime: chế độ toàn trị
679 Trade – off: đánh đổi
680 Trade union: liên đoàn thương mại
681 Tradition: truyền thống
682 Traditional authority: thẩm quyền (dựa trên) truyền thống
683 Training: đào tạo
684 Transitional justice: Nền công lý chuyển đổi
685 Transparency minh bạch
686 Transparency: sự minh bạch
687 Treaty: hiệp ước
688 Truth and reconciliation commission: ủy ban hòa giải và công lý
689 Two party system: hệ thống hai đảng
690 Tyranny of the majority: chuyển chế của đa số

 

T

691 UN High Commissioner: Cao ủy Liên hiệp quốc
692 Undemocratic regimes: các chế độ phi dân chủ
693 Undermined or destabilized: làm xói món hay làm mất ổn định
694 Uneven playing field: sân chơi không công bằng
695 Unfair: bất công, không công bằng
696 Unicameral assembly/ legislature: quốc hội một viện
697 Unicameral: một viện (tính từ)
698 Unitary system: Nhà nước đơn nhất
699 Unitary, centralized government: chính phủ đơn nhất tập trung
700 Universal values: các giá trị phổ quát
701 Universal: phổ quát
702 Unreasonable expectations: các kì vọng không hợp lý
703 Unstable democracies: các nền dân chủ không ổn định
704 Unwilling to coalition with undemocratic, anti-system actors: không sẵn sàng liên minh với các tác nhân phi dân chủ, và phản hệ thống
705 Unwritten constitution: hiến pháp bất thành văn
706 Use of force, fraud, intimidation against opponents: sử dụng vũ lực, gian lận, đe dọa chống lại các đối thủ
707 Utopianism: chủ nghĩa không tưởng

V

708 Values: giá trị
709 Vertical accountability: trách nhiệm giải trình theo phương đứng
710 Vertical separation of authority: Phân quyền theo chiều dọc
711 Veto players: Các chủ thể có quyền phủ quyết
712 Veto: sự phủ quyết, quyền phủ quyết
713 Vice-President: Phó tổng thống
714 Victims: nạn nhân
715 Violation: vi phạm/bạo lực
716 Violence: bạo lực
717 Vote counting: kiểm phiếu
718 Vote of no nonfidence: Bỏ phiếu bất tín nhiệm
719 Vote: phiếu/bỏ phiếu

W

720 Waves of Democratization: các làn sóng dân chủ hóa
721 Weak political institutions: các thiết chế chính trị yếu kém.
722 Welfare state: nhà nước phúc lợi
723 Welfare: phúc lợi
724 Will: ý chí
725 Willing to compromise: sẵn sáng thỏa hiệp
726 Withdraw: rút lui
727 Women’s rights: Quyền của phụ nữ
728 Written constitution: hiến pháp thành văn