Từ vựng tiếng Anh chủ đề Quyền con người

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Quyền con người

Tiếng Anh thực sự quan trọng với một nhà hoạt động xã hội, bởi lẽ để truyền tải tình hình Việt Nam được rộng rãi đến bạn bè trên thế giới, không có cách nào hơn  là sử dụng ngôn ngữ quốc tế này.

VOICE luôn xác định đào tạo tiếng Anh cho học viên là một trong những tiêu chí hàng đầu. Chúng tôi xin giới thiệu một loạt bài về từ vựng tiếng Anh quan trọng cho nhà hoạt động. Chủ đề lần này là về Nhân quyền:

Human rights: Nhân quyền

Universal rights: Các quyền phổ quát

Civil, political, economic, social, and cultural rights: Các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa

Freedom: Sự tự do

Personal human dignity and worth: Phẩm giá và giá trị cá nhân

Promote human rights: Thúc đẩy quyền con người

Denounce human-rights abuses: Lên án hành vi vi phạm nhân quyền

Human-rights violation: Vi phạm nhân quyền

Freedom, integrity and peace: Sự tự do, toàn vẹn và hòa bình

The right to freedom of expression and religion: Quyền tự do ngôn luận và tự do tín ngưỡng

Fundamental human rights: Các quyền con người cơ bản

To strive to provide human rights to all mankind regardless of gender, race, sexuality, and religion: Đấu tranh vì quyền con người cho tất cả mọi người, bất kể giới tính, chủng tộc, xu hướng tính dục và tín ngưỡng

Political context: Bối cảnh chính trị

Social context: Bối cảnh xã hội

Crimes against humanity: Tội ác chống lại nhân loại

To impose totalitarian rule: Áp đặt kiểu cai trị độc đoán

Inhumane treatment: Đối xử vô nhân đạo

Revolutions: Cách mạng

 

Gender inequality: Bất bình đẳng giới tính

Be at the bottom of the chain: Bị kiềm kẹp

The unequal and biased treatment: Đối xử không công bằng và thiên vị

The discriminations: Sự phân biệt đối xử

Roles and responsibilities: Vai trò và trách nhiệm

Gender pay gap: Sự khác biệt về mức lương giữa các giới

An unfairness against women: Sự bất công đối với phụ nữ

Promoting equality: Thúc đẩy sự bình đẳng

 

Same-sex Marriage: Hôn nhân đồng giới

To protest for their rights: Biểu tình đòi quyền

Social movement: Phong trào xã hội

To remove barriers: Gạt bỏ rào cản

The prohibition on marriage for same sex couples: Ngăn cấm hôn nhân đồng giới

To refuse to recognize same-sex marriages: Từ chối công nhận hôn nhân đồng giới

 

Racial discrimination: Phân biệt chủng tộc

Immigrants: Người nhập cư

Different skin colors: Màu da khác nhau

Different beliefs: Đức tin khác nhau

Racism: Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

The injustice caused by the native people: Sự bất công gây ra bởi người bản xứ

Unjust treatments: Đối xử bất công

Be isolated: Bị cô lập

Superior races: Chủng tộc ưu tú hơn